Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

旦那

だんな

chồng; ông chủ

Ví dụ

  • だんなさんのしごとはなんですか。

    旦那さんの仕事は何ですか。

    Chồng bạn làm việc gì?

  • だんなはまいにちあさはやくでかけます。

    旦那は毎日朝早く出かけます。

    Chồng tôi rời đi sớm mỗi sáng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng