Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

一旦

いったん

một khi; tạm thời

Ví dụ

  • いったんここでとまってください。

    一旦ここで止まってください。

    Vui lòng dừng ở đây một lúc.

  • いったんいえにかえってからでかけます。

    一旦家に帰ってから出かけます。

    Tôi sẽ về nhà một lần, rồi lại đi ra ngoài.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng