Từ vựng
N1果汁
かじゅう
nước ép trái cây
Ví dụ
このじゅーすはかじゅうが100ぱーせんとです。
このジュースは果汁が100%です。
Nước ép này là 100% nước trái cây.
かじゅうどりんくはこどもににんきです。
果汁ドリンクは子供に人気です。
Đồ uống nước trái cây rất được trẻ em yêu thích.
Từ vựng
N1かじゅう
nước ép trái cây
このじゅーすはかじゅうが100ぱーせんとです。
このジュースは果汁が100%です。
Nước ép này là 100% nước trái cây.
かじゅうどりんくはこどもににんきです。
果汁ドリンクは子供に人気です。
Đồ uống nước trái cây rất được trẻ em yêu thích.