Từ vựng
N1汁物
しるもの
món canh
Ví dụ
しょくじのときにしるものがかかせません。
食事の時に汁物が欠かせません。
Các món canh không thể thiếu trong bữa ăn.
しるものはからだをあたためます。
汁物は体を温めます。
Các món canh giúp làm ấm cơ thể.
Từ vựng
N1しるもの
món canh
しょくじのときにしるものがかかせません。
食事の時に汁物が欠かせません。
Các món canh không thể thiếu trong bữa ăn.
しるものはからだをあたためます。
汁物は体を温めます。
Các món canh giúp làm ấm cơ thể.