Từ vựng
N1玄人
くろうと
người chuyên nghiệp
Ví dụ
かれはこのぎょうぎょうのくろうとです。
彼はこの業界の玄人です。
Anh ta là một chuyên gia trong ngành này.
くろうとのいけんをききたいです。
玄人の意見を聞きたいです。
Tôi muốn nghe ý kiến của một chuyên gia.
Từ vựng
N1くろうと
người chuyên nghiệp
かれはこのぎょうぎょうのくろうとです。
彼はこの業界の玄人です。
Anh ta là một chuyên gia trong ngành này.
くろうとのいけんをききたいです。
玄人の意見を聞きたいです。
Tôi muốn nghe ý kiến của một chuyên gia.