Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

甲板

かんぱん

boong tàu

Ví dụ

  • かんぱんにでてたいようをあびました。

    甲板に出て太陽を浴びました。

    Tôi ra boong tàu và tắm nắng.

  • ふねのかんぱんはひろい。

    船の甲板は広い。

    Boong tàu rộng rãi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng