Từ vựng
N1甲板
かんぱん
boong tàu
Ví dụ
かんぱんにでてたいようをあびました。
甲板に出て太陽を浴びました。
Tôi ra boong tàu và tắm nắng.
ふねのかんぱんはひろい。
船の甲板は広い。
Boong tàu rộng rãi.
Từ vựng
N1かんぱん
boong tàu
かんぱんにでてたいようをあびました。
甲板に出て太陽を浴びました。
Tôi ra boong tàu và tắm nắng.
ふねのかんぱんはひろい。
船の甲板は広い。
Boong tàu rộng rãi.