Từ vựng
N1甲高い
かんだかい
the thé; chói tai
Ví dụ
かのじょのかんだかいわらいごえがきこえた。
彼女の甲高い笑い声が聞こえた。
Tiếng cười shrill của cô ấy có thể được nghe thấy.
かんだかいこえでさけんだ。
甲高い声で叫んだ。
Anh ta hét lên bằng giọng cao.
Từ vựng
N1かんだかい
the thé; chói tai
かのじょのかんだかいわらいごえがきこえた。
彼女の甲高い笑い声が聞こえた。
Tiếng cười shrill của cô ấy có thể được nghe thấy.
かんだかいこえでさけんだ。
甲高い声で叫んだ。
Anh ta hét lên bằng giọng cao.