Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

自己矛盾

じこむじゅん

tự mâu thuẫn

Ví dụ

  • そのいけんはじこむじゅんしています。

    その意見は自己矛盾しています。

    Ý kiến đó tự mâu thuẫn.

  • じこむじゅんにきづきませんか。

    自己矛盾に気づきませんか。

    Bạn không nhận ra sự tự mâu thuẫn sao?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    自己矛盾 — tự mâu thuẫn · Kimuchi Nihongo