Từ vựng
N1穴場
あなば
chỗ hay ít người biết
Ví dụ
このおすしやさんはあなばですよ。
このお寿司屋さんは穴場ですよ。
Nhà hàng sushi này là một điểm ẩn.
あなばをさがすのがすきです。
穴場を探すのが好きです。
Tôi thích tìm kiếm những nơi ít người biết.
Từ vựng
N1あなば
chỗ hay ít người biết
このおすしやさんはあなばですよ。
このお寿司屋さんは穴場ですよ。
Nhà hàng sushi này là một điểm ẩn.
あなばをさがすのがすきです。
穴場を探すのが好きです。
Tôi thích tìm kiếm những nơi ít người biết.