Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

亥年

いどし

năm Hợi

Ví dụ

  • ことしはいどしですね。

    今年は亥年ですね。

    Năm nay là năm của con lợn, phải không?

  • いどしにうまれた。

    亥年に生まれた。

    Tôi được sinh ra vào năm của con lợn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng