Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

亦

また

cũng; lại

Ví dụ

  • かれはやさしく、またちしきがゆたかです。

    彼は優しく、亦知識が豊かです。

    Anh ấy tốt bụng và cũng rất sâu dặc kiến thức.

  • たなかさんもまたさんかします。

    田中さんも亦参加します。

    Ông Tanaka cũng sẽ tham gia.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    亦 — cũng; lại · Kimuchi Nihongo