Từ vựng
N2仮定
かてい
giả định; giả thiết
Ví dụ
そのかていはただしくありません。
その仮定は正しくありません。
Giả định đó là không chính xác.
かていのうえでぎろんしましょう。
仮定の上で議論しましょう。
Hãy thảo luận dựa trên giả thuyết này.
Từ vựng
N2かてい
giả định; giả thiết
そのかていはただしくありません。
その仮定は正しくありません。
Giả định đó là không chính xác.
かていのうえでぎろんしましょう。
仮定の上で議論しましょう。
Hãy thảo luận dựa trên giả thuyết này.