Từ vựng
N2仮名
かな
chữ kana
Ví dụ
こどもはかなでほんをよみます。
子供は仮名で本を読みます。
Trẻ em đọc sách được viết bằng kana.
このもじはかなです。
この文字は仮名です。
Ký tự này là kana.
Từ vựng
N2かな
chữ kana
こどもはかなでほんをよみます。
子供は仮名で本を読みます。
Trẻ em đọc sách được viết bằng kana.
このもじはかなです。
この文字は仮名です。
Ký tự này là kana.