Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

企てる

くわだてる

mưu tính; lên kế hoạch

Ví dụ

  • かれはなにかくわだてているようです。

    彼は何か企てているようです。

    Anh ấy dường như đang lên kế hoạch cái gì đó.

  • よいけいかくをくわだてました。

    良い計画を企てました。

    Tôi đã lên kế hoạch tốt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng