Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

伊達巻

だてまき

trứng cuộn ngọt ngày Tết

Ví dụ

  • おしょうがつにだてまきをたべました。

    お正月に伊達巻を食べました。

    Tôi đã ăn datemaki vào dịp Tết.

  • だてまきはあまくておいしいですね。

    伊達巻は甘くておいしいですね。

    Datemaki ngọt và ngon nhỉ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng