Từ vựng
N1潮汐
ちょうせき
thủy triều
Ví dụ
ちょうせきの えいきょうで、みなとの みずいが かわります。
潮汐の影響で、港の水位が変わります。
Do ảnh hưởng của thủy triều, mực nước cảng thay đổi.
ぎょしたちは ちょうせきを よそくして しゅっこう します。
漁師たちは潮汐を予測して出港します。
Những ngư dân dự đoán thủy triều trước khi ra khơi.
Từ vựng
N1ちょうせき
thủy triều
ちょうせきの えいきょうで、みなとの みずいが かわります。
潮汐の影響で、港の水位が変わります。
Do ảnh hưởng của thủy triều, mực nước cảng thay đổi.
ぎょしたちは ちょうせきを よそくして しゅっこう します。
漁師たちは潮汐を予測して出港します。
Những ngư dân dự đoán thủy triều trước khi ra khơi.