Từ vựng
N1夕汐
ゆうしお
thủy triều buổi chiều
Ví dụ
ゆうしおの じかんに りょうに でかけました。
夕汐の時間に漁に出かけました。
Tôi đã đi câu vào thời gian thủy triều chiều.
ゆうしおが ひいて、いそが みえてきました。
夕汐が引いて、磯が見えてきました。
Khi thủy triều chiều rút xuống, bãi đá trở nên nhìn thấy.
Từ vựng
N1ゆうしお
thủy triều buổi chiều
ゆうしおの じかんに りょうに でかけました。
夕汐の時間に漁に出かけました。
Tôi đã đi câu vào thời gian thủy triều chiều.
ゆうしおが ひいて、いそが みえてきました。
夕汐が引いて、磯が見えてきました。
Khi thủy triều chiều rút xuống, bãi đá trở nên nhìn thấy.