Từ vựng
N1入り江
いりえ
vịnh nhỏ; lạch
Ví dụ
ちいさな いりえに ぎょそんが ありました。
小さな入り江に漁村がありました。
Có một làng chài nhỏ ở trong một vũng nhỏ.
この いりえは なみが おだやかです。
この入り江は波が穏やかです。
Sóng nhẹ trong cơn sốc này.
Từ vựng
N1いりえ
vịnh nhỏ; lạch
ちいさな いりえに ぎょそんが ありました。
小さな入り江に漁村がありました。
Có một làng chài nhỏ ở trong một vũng nhỏ.
この いりえは なみが おだやかです。
この入り江は波が穏やかです。
Sóng nhẹ trong cơn sốc này.