Từ vựng
N1羊毛
ようもう
lông cừu; len
Ví dụ
ふゆは ようもうの せーたーが あたたかいです。
冬は羊毛のセーターが温かいです。
Áo len dệt từ lông cừu ấm áp vào mùa đông.
この ようもうは こうひんしつです。
この羊毛は高品質です。
Lông cừu này có chất lượng cao.
Từ vựng
N1ようもう
lông cừu; len
ふゆは ようもうの せーたーが あたたかいです。
冬は羊毛のセーターが温かいです。
Áo len dệt từ lông cừu ấm áp vào mùa đông.
この ようもうは こうひんしつです。
この羊毛は高品質です。
Lông cừu này có chất lượng cao.