Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

羊毛

ようもう

lông cừu; len

Ví dụ

  • ふゆは ようもうの せーたーが あたたかいです。

    冬は羊毛のセーターが温かいです。

    Áo len dệt từ lông cừu ấm áp vào mùa đông.

  • この ようもうは こうひんしつです。

    この羊毛は高品質です。

    Lông cừu này có chất lượng cao.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    羊毛 — lông cừu; len · Kimuchi Nihongo