Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

羊肉

ようにく

thịt cừu

Ví dụ

  • おーすとらりあの ようにくは ゆうめいです。

    オーストラリアの羊肉は有名です。

    Thịt cừu từ Úc nổi tiếng.

  • ようにくを つかった かれーは おいしいです。

    羊肉を使ったカレーはおいしいです。

    Cà ri làm từ thịt cừu rất ngon.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng