Từ vựng
N1里芋
さといも
khoai sọ
Ví dụ
さといもはあきがおいしいです。
里芋は秋が美味しいです。
Khoai sắn rất ngon vào mùa thu.
さといものにっころがしがすきです。
里芋の煮っころがしが好きです。
Tôi thích taro kho.
Từ vựng
N1さといも
khoai sọ
さといもはあきがおいしいです。
里芋は秋が美味しいです。
Khoai sắn rất ngon vào mùa thu.
さといものにっころがしがすきです。
里芋の煮っころがしが好きです。
Tôi thích taro kho.