Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

芝刈り

しばかり

việc cắt cỏ

Ví dụ

  • にちようびにしばかりをします。

    日曜日に芝刈りをします。

    Tôi cắt cỏ vào chủ nhật.

  • しばかりのおとがうるさいです。

    芝刈りの音がうるさいです。

    Tiếng cắt cỏ rất ồn ào.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    芝刈り — việc cắt cỏ · Kimuchi Nihongo