Từ vựng
N1迅速
じんそく
nhanh chóng; mau lẹ
Ví dụ
かれはじんそくにたいおうしました。
彼は迅速に対応しました。
Anh ta đã phản ứng nhanh chóng.
じんそくなはいそうありがとうございます。
迅速な配送ありがとうございます。
Cảm ơn bạn vì giao hàng nhanh chóng.
Từ vựng
N1じんそく
nhanh chóng; mau lẹ
かれはじんそくにたいおうしました。
彼は迅速に対応しました。
Anh ta đã phản ứng nhanh chóng.
じんそくなはいそうありがとうございます。
迅速な配送ありがとうございます。
Cảm ơn bạn vì giao hàng nhanh chóng.