Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

迅速

じんそく

nhanh chóng; mau lẹ

Ví dụ

  • かれはじんそくにたいおうしました。

    彼は迅速に対応しました。

    Anh ta đã phản ứng nhanh chóng.

  • じんそくなはいそうありがとうございます。

    迅速な配送ありがとうございます。

    Cảm ơn bạn vì giao hàng nhanh chóng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng