Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

迅雷

じんらい

sấm sét bất ngờ

Ví dụ

  • じんらいのようなすばやさでにげた。

    迅雷のような素早さで逃げた。

    Anh ta chạy trốn với tốc độ như sét.

  • じんらいはとつぜんおそってきました。

    迅雷は突然襲ってきました。

    Cái may mắn bất ngờ ập đến.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    迅雷 — sấm sét bất ngờ · Kimuchi Nihongo