Từ vựng
N1迅雷
じんらい
sấm sét bất ngờ
Ví dụ
じんらいのようなすばやさでにげた。
迅雷のような素早さで逃げた。
Anh ta chạy trốn với tốc độ như sét.
じんらいはとつぜんおそってきました。
迅雷は突然襲ってきました。
Cái may mắn bất ngờ ập đến.
Từ vựng
N1じんらい
sấm sét bất ngờ
じんらいのようなすばやさでにげた。
迅雷のような素早さで逃げた。
Anh ta chạy trốn với tốc độ như sét.
じんらいはとつぜんおそってきました。
迅雷は突然襲ってきました。
Cái may mắn bất ngờ ập đến.