Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

伯父

おじ

bác trai

Ví dụ

  • わたしのおじはがいこくにすんでいます。

    私の伯父は外国に住んでいます。

    Chú của tôi sống ở nước ngoài.

  • おじがおしょうがつにあそびにきてくれました。

    伯父がお正月に遊びに来てくれました。

    Chú của tôi đến thăm vào dịp Tết nguyên đán.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng