Từ vựng
N3伯父
おじ
bác trai
Ví dụ
わたしのおじはがいこくにすんでいます。
私の伯父は外国に住んでいます。
Chú của tôi sống ở nước ngoài.
おじがおしょうがつにあそびにきてくれました。
伯父がお正月に遊びに来てくれました。
Chú của tôi đến thăm vào dịp Tết nguyên đán.
Từ vựng
N3おじ
bác trai
わたしのおじはがいこくにすんでいます。
私の伯父は外国に住んでいます。
Chú của tôi sống ở nước ngoài.
おじがおしょうがつにあそびにきてくれました。
伯父がお正月に遊びに来てくれました。
Chú của tôi đến thăm vào dịp Tết nguyên đán.