Từ vựng
N1伯爵
はくしゃく
bá tước
Ví dụ
そのはくしゃくはおおきなしろをしょゆうしていました。
その伯爵は大きな城を所有していました。
Vị công tước đó sở hữu một lâu đài lớn.
はくしゃくのむすこはおうひとけっこんしました。
伯爵の息子は王妃と結婚しました。
Con trai của công tước kết hôn với hoàng hậu.
Từ vựng
N1はくしゃく
bá tước
そのはくしゃくはおおきなしろをしょゆうしていました。
その伯爵は大きな城を所有していました。
Vị công tước đó sở hữu một lâu đài lớn.
はくしゃくのむすこはおうひとけっこんしました。
伯爵の息子は王妃と結婚しました。
Con trai của công tước kết hôn với hoàng hậu.