Từ vựng
N1お伽話
おとぎばなし
truyện cổ tích
Ví dụ
こどもたちはおとぎばなしをきくのがだいすきです。
子どもたちはお伽話を聞くのが大好きです。
Trẻ em rất thích nghe các câu chuyện cổ tích.
むかしむかしのおとぎばなしにでてくるおうさまはしんせつでした。
昔々のお伽話に出てくる王様は親切でした。
Vị vua trong câu chuyện dân gian xưa rất tốt bụng.
Từ vựng
N1おとぎばなし
truyện cổ tích
こどもたちはおとぎばなしをきくのがだいすきです。
子どもたちはお伽話を聞くのが大好きです。
Trẻ em rất thích nghe các câu chuyện cổ tích.
むかしむかしのおとぎばなしにでてくるおうさまはしんせつでした。
昔々のお伽話に出てくる王様は親切でした。
Vị vua trong câu chuyện dân gian xưa rất tốt bụng.