Từ vựng
N1大佐
たいさ
đại tá
Ví dụ
このえいがのしゅじんこうはりくぐんのたいさだ。
この映画の主人公は陸軍の大佐だ。
Nhân vật chính của bộ phim này là một sĩ quan quân đội cấp đại tá.
たいさはへいしたちにめいれいをくだした。
大佐は兵士たちに命令を下した。
Vị đại tá đã phát lệnh cho những người lính.
Từ vựng
N1たいさ
đại tá
このえいがのしゅじんこうはりくぐんのたいさだ。
この映画の主人公は陸軍の大佐だ。
Nhân vật chính của bộ phim này là một sĩ quan quân đội cấp đại tá.
たいさはへいしたちにめいれいをくだした。
大佐は兵士たちに命令を下した。
Vị đại tá đã phát lệnh cho những người lính.