Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

克服

こくふく

khắc phục; vượt qua

Ví dụ

  • きょうふしんをこくふくすることはたいせつだ。

    恐怖心を克服することは大切だ。

    Vượt qua nỗi sợ hãi là điều quan trọng.

  • かれはおおくのこんなんをこくふくしてきた。

    彼は多くの困難を克服してきた。

    Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng