Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

冴える

さえる

trong trẻo; sắc sảo

Ví dụ

  • このふゆのくうきはさえている。

    この冬の空気は冴えている。

    Không khí mùa đông này rất trong sáng.

  • かれのあたまのかいてんがさえている。

    彼の頭の回転が冴えている。

    Trí óc của anh ấy rất nhạy bén.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    冴える — trong trẻo; sắc sảo · Kimuchi Nihongo