Từ vựng
N1冴える
さえる
trong trẻo; sắc sảo
Ví dụ
このふゆのくうきはさえている。
この冬の空気は冴えている。
Không khí mùa đông này rất trong sáng.
かれのあたまのかいてんがさえている。
彼の頭の回転が冴えている。
Trí óc của anh ấy rất nhạy bén.
Từ vựng
N1さえる
trong trẻo; sắc sảo
このふゆのくうきはさえている。
この冬の空気は冴えている。
Không khí mùa đông này rất trong sáng.
かれのあたまのかいてんがさえている。
彼の頭の回転が冴えている。
Trí óc của anh ấy rất nhạy bén.