Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

冴え渡る

さえわたる

trong vắt; vang rõ

Ví dụ

  • つきあかりがさえわたっている。

    月明かりが冴え渡っている。

    Ánh sáng mặt trăng chiếu sáng hoàn toàn.

  • かれのこえはさえわたってひびいた。

    彼の声は冴え渡って響いた。

    Giọng nói của anh ấy vang lên rõ ràng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    冴え渡る — trong vắt; vang rõ · Kimuchi Nihongo