Từ vựng
N1冴えない
さえない
tẻ nhạt; không nổi bật
Ví dụ
かれのせいせきはさえない。
彼の成績は冴えない。
Thành tích của anh ấy không ấn tượng.
きょうのてんきはさえない。
今日の天気は冴えない。
Thời tiết hôm nay u ám.
Từ vựng
N1さえない
tẻ nhạt; không nổi bật
かれのせいせきはさえない。
彼の成績は冴えない。
Thành tích của anh ấy không ấn tượng.
きょうのてんきはさえない。
今日の天気は冴えない。
Thời tiết hôm nay u ám.