Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

冴えない

さえない

tẻ nhạt; không nổi bật

Ví dụ

  • かれのせいせきはさえない。

    彼の成績は冴えない。

    Thành tích của anh ấy không ấn tượng.

  • きょうのてんきはさえない。

    今日の天気は冴えない。

    Thời tiết hôm nay u ám.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng