Từ vựng
N1即日
そくじつ
ngay trong ngày
Ví dụ
もうしこみはそくじつはっそうします。
申込みは即日発送します。
Các đơn đăng ký sẽ được gửi trong cùng ngày.
といあわせにそくじつかいとうした。
問い合わせに即日回答した。
Chúng tôi trả lời truy vấn trong cùng ngày.
Từ vựng
N1そくじつ
ngay trong ngày
もうしこみはそくじつはっそうします。
申込みは即日発送します。
Các đơn đăng ký sẽ được gửi trong cùng ngày.
といあわせにそくじつかいとうした。
問い合わせに即日回答した。
Chúng tôi trả lời truy vấn trong cùng ngày.