Từ vựng
N1吟味
ぎんみ
xem xét kỹ; chọn lọc kỹ
Ví dụ
しょうひんはにゅうかごにぎんみされます。
商品は入荷後に吟味されます。
Các sản phẩm được kiểm tra kỹ lưỡng sau khi nhập hàng.
ていあんをしんちょうにぎんみするひつようがある。
提案を慎重に吟味する必要がある。
Cần thiết phải xem xét kỹ lưỡng đề xuất.
Từ vựng
N1ぎんみ
xem xét kỹ; chọn lọc kỹ
しょうひんはにゅうかごにぎんみされます。
商品は入荷後に吟味されます。
Các sản phẩm được kiểm tra kỹ lưỡng sau khi nhập hàng.
ていあんをしんちょうにぎんみするひつようがある。
提案を慎重に吟味する必要がある。
Cần thiết phải xem xét kỹ lưỡng đề xuất.