Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

吟醸

ぎんじょう

rượu sake loại cao cấp

Ví dụ

  • ぎんじょうしゅはじょうひんなかおりがとくちょうです。

    吟醸酒は上品な香りが特徴です。

    Sake Ginjo được đặc trưng bởi hương thơm thanh lịch.

  • このぎんじょうはとてもにんきがある。

    この吟醸はとても人気がある。

    Loại sake Ginjo này rất phổ biến.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    吟醸 — rượu sake loại cao cấp · Kimuchi Nihongo