Từ vựng
N1吟醸
ぎんじょう
rượu sake loại cao cấp
Ví dụ
ぎんじょうしゅはじょうひんなかおりがとくちょうです。
吟醸酒は上品な香りが特徴です。
Sake Ginjo được đặc trưng bởi hương thơm thanh lịch.
このぎんじょうはとてもにんきがある。
この吟醸はとても人気がある。
Loại sake Ginjo này rất phổ biến.
Từ vựng
N1ぎんじょう
rượu sake loại cao cấp
ぎんじょうしゅはじょうひんなかおりがとくちょうです。
吟醸酒は上品な香りが特徴です。
Sake Ginjo được đặc trưng bởi hương thơm thanh lịch.
このぎんじょうはとてもにんきがある。
この吟醸はとても人気がある。
Loại sake Ginjo này rất phổ biến.