Từ vựng
N2風呂敷
ふろしき
khăn gói đồ
Ví dụ
にほんのふろしきはべんりだ。
日本の風呂敷は便利だ。
Khăn quấn của Nhật Bản rất tiện lợi.
にもつをふろしきでつつみました。
荷物を風呂敷で包みました。
Tôi đã gói hành lý bằng khăn quấn.
Từ vựng
N2ふろしき
khăn gói đồ
にほんのふろしきはべんりだ。
日本の風呂敷は便利だ。
Khăn quấn của Nhật Bản rất tiện lợi.
にもつをふろしきでつつみました。
荷物を風呂敷で包みました。
Tôi đã gói hành lý bằng khăn quấn.