Từ vựng
N1坑道
こうどう
đường hầm mỏ
Ví dụ
こうどうのなかはまっくらだった。
坑道の中は真っ暗だった。
Bên trong hầm mỏ hoàn toàn tối đen.
こうどうをほるさぎょうはきけんだ。
坑道を掘る作業は危険だ。
Đào hầm là công việc nguy hiểm.
Từ vựng
N1こうどう
đường hầm mỏ
こうどうのなかはまっくらだった。
坑道の中は真っ暗だった。
Bên trong hầm mỏ hoàn toàn tối đen.
こうどうをほるさぎょうはきけんだ。
坑道を掘る作業は危険だ。
Đào hầm là công việc nguy hiểm.