Từ vựng
N1妊婦
にんぷ
phụ nữ mang thai
Ví dụ
にんぷさんはばすでゆうせんせきにすわります。
妊婦さんはバスで優先席に座ります。
Phụ nữ mang thai ngồi trên ghế ưu tiên trong xe buýt.
にんぷむけのけんしんがあります。
妊婦向けの健診があります。
Có các cuộc khám sức khỏe dành cho phụ nữ mang thai.
Từ vựng
N1にんぷ
phụ nữ mang thai
にんぷさんはばすでゆうせんせきにすわります。
妊婦さんはバスで優先席に座ります。
Phụ nữ mang thai ngồi trên ghế ưu tiên trong xe buýt.
にんぷむけのけんしんがあります。
妊婦向けの健診があります。
Có các cuộc khám sức khỏe dành cho phụ nữ mang thai.