Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

避妊

ひにん

tránh thai

Ví dụ

  • ひにんについていしゃにそうだんしました。

    避妊について医者に相談しました。

    Tôi đã tham khảo ý kiến bác sĩ về phương pháp tránh thai.

  • ひにんほうほうにはいろいろあります。

    避妊方法にはいろいろあります。

    Có nhiều phương pháp tránh thai khác nhau.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng