Từ vựng
N1避妊
ひにん
tránh thai
Ví dụ
ひにんについていしゃにそうだんしました。
避妊について医者に相談しました。
Tôi đã tham khảo ý kiến bác sĩ về phương pháp tránh thai.
ひにんほうほうにはいろいろあります。
避妊方法にはいろいろあります。
Có nhiều phương pháp tránh thai khác nhau.
Từ vựng
N1ひにん
tránh thai
ひにんについていしゃにそうだんしました。
避妊について医者に相談しました。
Tôi đã tham khảo ý kiến bác sĩ về phương pháp tránh thai.
ひにんほうほうにはいろいろあります。
避妊方法にはいろいろあります。
Có nhiều phương pháp tránh thai khác nhau.