Từ vựng
N1妥当
だとう
thỏa đáng; hợp lý
Ví dụ
そのいけんはだとうだとおもいます。
その意見は妥当だと思います。
Tôi nghĩ ý kiến đó là hợp lý.
このはんだんはだとうですか。
この判断は妥当ですか?
Phán quyết này có phù hợp không?
Từ vựng
N1だとう
thỏa đáng; hợp lý
そのいけんはだとうだとおもいます。
その意見は妥当だと思います。
Tôi nghĩ ý kiến đó là hợp lý.
このはんだんはだとうですか。
この判断は妥当ですか?
Phán quyết này có phù hợp không?