Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

宏大

こうだい

rộng lớn; bao la

Ví dụ

  • このたてものはこうだいなきぼです。

    この建物は宏大な規模です。

    Tòa nhà này có quy mô rất lớn.

  • こうだいなゆめをもっています。

    宏大な夢を持っています。

    Tôi có những giấc mơ rộng lớn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng