Từ vựng
N1宏大
こうだい
rộng lớn; bao la
Ví dụ
このたてものはこうだいなきぼです。
この建物は宏大な規模です。
Tòa nhà này có quy mô rất lớn.
こうだいなゆめをもっています。
宏大な夢を持っています。
Tôi có những giấc mơ rộng lớn.
Từ vựng
N1こうだい
rộng lớn; bao la
このたてものはこうだいなきぼです。
この建物は宏大な規模です。
Tòa nhà này có quy mô rất lớn.
こうだいなゆめをもっています。
宏大な夢を持っています。
Tôi có những giấc mơ rộng lớn.