Từ vựng
N1宏壮
こうそう
nguy nga; tráng lệ
Ví dụ
このしろはこうそうなけんちくです。
この城は宏壮な建築です。
Lâu đài này là một kiến trúc grand.
こうそうなけいかんにおどろきました。
宏壮な景観に驚きました。
Tôi ngạc nhiên trước cảnh tượng hùng vĩ.
Từ vựng
N1こうそう
nguy nga; tráng lệ
このしろはこうそうなけんちくです。
この城は宏壮な建築です。
Lâu đài này là một kiến trúc grand.
こうそうなけいかんにおどろきました。
宏壮な景観に驚きました。
Tôi ngạc nhiên trước cảnh tượng hùng vĩ.