Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

宏壮

こうそう

nguy nga; tráng lệ

Ví dụ

  • このしろはこうそうなけんちくです。

    この城は宏壮な建築です。

    Lâu đài này là một kiến trúc grand.

  • こうそうなけいかんにおどろきました。

    宏壮な景観に驚きました。

    Tôi ngạc nhiên trước cảnh tượng hùng vĩ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    宏壮 — nguy nga; tráng lệ · Kimuchi Nihongo