Từ vựng
N1出廷
しゅってい
ra hầu tòa
Ví dụ
あしたしゅっていしなければなりません。
明日出廷しなければなりません。
Tôi phải ra trước tòa ngày mai.
しゅっていのじかんはなんじですか。
出廷の時間は何時ですか?
Tôi phải ra trước tòa lúc mấy giờ?
Từ vựng
N1しゅってい
ra hầu tòa
あしたしゅっていしなければなりません。
明日出廷しなければなりません。
Tôi phải ra trước tòa ngày mai.
しゅっていのじかんはなんじですか。
出廷の時間は何時ですか?
Tôi phải ra trước tòa lúc mấy giờ?