Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

出廷

しゅってい

ra hầu tòa

Ví dụ

  • あしたしゅっていしなければなりません。

    明日出廷しなければなりません。

    Tôi phải ra trước tòa ngày mai.

  • しゅっていのじかんはなんじですか。

    出廷の時間は何時ですか?

    Tôi phải ra trước tòa lúc mấy giờ?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng