Từ vựng
N1忍耐
にんたい
sự nhẫn nại; chịu đựng
Ví dụ
このぷろじぇくとにはにんたいがひつようです。
このプロジェクトには忍耐が必要です。
Dự án này cần có sự kiên nhẫn.
にんたいづよいひとだとおもいます。
忍耐強い人だと思います。
Tôi nghĩ bạn là một người kiên nhẫn.
Từ vựng
N1にんたい
sự nhẫn nại; chịu đựng
このぷろじぇくとにはにんたいがひつようです。
このプロジェクトには忍耐が必要です。
Dự án này cần có sự kiên nhẫn.
にんたいづよいひとだとおもいます。
忍耐強い人だと思います。
Tôi nghĩ bạn là một người kiên nhẫn.