Từ vựng
N2志望
しぼう
nguyện vọng; mong muốn
Ví dụ
しぼうするだいがくにごうかくしました。
志望する大学に合格しました。
Tôi đã trúng tuyển vào trường đại học mong muốn.
しょうらいのしぼうはなんですか。
将来の志望は何ですか?
Sự nghiệp mong muốn của bạn là gì?
Từ vựng
N2しぼう
nguyện vọng; mong muốn
しぼうするだいがくにごうかくしました。
志望する大学に合格しました。
Tôi đã trúng tuyển vào trường đại học mong muốn.
しょうらいのしぼうはなんですか。
将来の志望は何ですか?
Sự nghiệp mong muốn của bạn là gì?