Từ vựng
N1応答
おうとう
sự trả lời; phản hồi
Ví dụ
でんわにおうとうしてください。
電話に応答してください。
Vui lòng trả lời điện thoại.
かれからのおうとうがありません。
彼からの応答がありません。
Không có phản hồi từ anh ta.
Từ vựng
N1おうとう
sự trả lời; phản hồi
でんわにおうとうしてください。
電話に応答してください。
Vui lòng trả lời điện thoại.
かれからのおうとうがありません。
彼からの応答がありません。
Không có phản hồi từ anh ta.