Từ vựng
N1抗議
こうぎ
sự phản đối; kháng nghị
Ví dụ
がくせいたちはふこうせいなけってにこうぎした。
学生たちは不公正な決定に抗議した。
Các sinh viên phản đối quyết định bất công.
あのせいさくにたいするこうぎがふえている。
あの政策に対する抗議が増えている。
Các cuộc biểu tình phản đối chính sách đó đang gia tăng.
Từ vựng
N1こうぎ
sự phản đối; kháng nghị
がくせいたちはふこうせいなけってにこうぎした。
学生たちは不公正な決定に抗議した。
Các sinh viên phản đối quyết định bất công.
あのせいさくにたいするこうぎがふえている。
あの政策に対する抗議が増えている。
Các cuộc biểu tình phản đối chính sách đó đang gia tăng.