Từ vựng
N1杜撰
ずさん
cẩu thả; qua loa
Ví dụ
そのしごとはずさんでした。
その仕事は杜撰でした。
Công việc đó được làm một cách lơ là.
ずさんなけいかくではせいこうしません。
杜撰な計画では成功しません。
Một kế hoạch thiếu cẩn thận sẽ không thành công.
Từ vựng
N1ずさん
cẩu thả; qua loa
そのしごとはずさんでした。
その仕事は杜撰でした。
Công việc đó được làm một cách lơ là.
ずさんなけいかくではせいこうしません。
杜撰な計画では成功しません。
Một kế hoạch thiếu cẩn thận sẽ không thành công.