Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

第一条

だいいちじょう

điều 1 (luật)

Ví dụ

  • けんぽうのだいいちじょうをよんでください。

    憲法の第一条を読んでください。

    Vui lòng đọc Điều 1 của Hiến pháp.

  • だいいちじょうになにがかいてありますか。

    第一条に何が書いてありますか。

    Điều 1 viết gì?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng