Từ vựng
N1沙汰
さた
tin tức; sự việc; chỉ thị
Ví dụ
かれからはさいきんさたがありません。
彼からは最近沙汰がありません。
Tôi không có tin từ anh ấy gần đây.
そのけんはじょうしのさたをまっています。
その件は上司の沙汰を待っています。
Chúng tôi đang chờ quyết định của ông chủ về vấn đề đó.
Từ vựng
N1さた
tin tức; sự việc; chỉ thị
かれからはさいきんさたがありません。
彼からは最近沙汰がありません。
Tôi không có tin từ anh ấy gần đây.
そのけんはじょうしのさたをまっています。
その件は上司の沙汰を待っています。
Chúng tôi đang chờ quyết định của ông chủ về vấn đề đó.